Kiến thức & Hướng dẫn
Chất lượng dán hộp phụ thuộc vào bề mặt giấy, loại keo nóng chảy và thông số thi công (nhiệt độ – độ nhớt – định lượng). Bài viết tóm tắt cách chọn keo theo loại giấy/phủ bề mặt, kèm thông số tham khảo để bạn set máy chấm keo (belt) hoặc lăn keo (roller) ổn định.
Mục lục
Phân loại bề mặt & khuyến nghị keo
| Loại giấy / bề mặt | Đặc tính bám dính | Keo hot melt khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Duplex/Chipboard chưa phủ | Hút keo tốt, năng lượng bề mặt cao | EVA thông dụng; độ nhớt trung bình | Tiết kiệm keo, dễ đạt lực bóc |
| Ivory/Art paper coated (phủ bóng/mờ) | Bề mặt trơn, kỵ ẩm/nhẵn | EVA công thức “độ bám cao” hoặc PO (polyolefin) | Cần nhiệt cao hơn & định lượng dày hơn chút |
| Kraft nâu (thô) | Hấp thụ mạnh, bề mặt sần | EVA nhớt vừa–cao | Tăng định lượng để “lụm” khe sợi giấy |
| Giấy cán màng/laminate (BOPP/PP, PET) | Rất trơn, năng lượng bề mặt thấp | PO hoặc APAO bám nhựa tốt | Ưu tiên lăn keo để phủ đều |
| Bề mặt phủ UV/vecni spot UV | Rất khó bám (kỵ keo) | APAO/PO chuyên bề mặt khó; hoặc EVA “high tack” | Tăng nhiệt & thời gian mở; ưu tiên lăn keo |
Thông số thi công tham khảo
| Thông số | Giá trị gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ bồn/ống (°C) | 160–190 (EVA), 170–200 (PO/APAO) | Tùy khuyến cáo keo; tránh cháy/gel hóa |
| Độ nhớt làm việc (mPa·s) | 2.000–6.000 @ 170–180°C | Nhớt cao → trải đều hơn, nhưng tốn keo |
| Định lượng (g/m²) | 12–25 (chấm); 18–35 (lăn) | Bề mặt khó → tăng 10–20% |
| Thời gian mở (open time) | 5–15 giây (tùy keo) | Cân bằng với tốc độ line & ép |
| Áp lực/Thời gian ép | Ép đều 2–3 giây | Tránh “điểm chết” mép gấp |
Lỗi thường gặp & cách xử lý
- Bong đường dán: bề mặt trơn/UV → đổi sang PO/APAO hoặc EVA “high tack”, tăng nhiệt & định lượng; ưu tiên lăn keo.
- Keo kéo chỉ/lem: nhiệt quá cao hoặc nhớt thấp → hạ nhiệt; với chấm keo, giảm áp bơm/chu kỳ.
- Mép dán nhăn: keo quá nhiều hoặc ép lệch → giảm định lượng, căn chỉnh cụm ép.
- Cháy/gel keo trong bồn: giữ nhiệt ổn định, vệ sinh định kỳ; dùng lọc keo để tránh cặn.
Chọn đầu chấm keo hay lăn keo?
- Hộp tiêu chuẩn, muốn tiết kiệm keo: chấm keo (belt) + EVA/PO tùy bề mặt.
- Bề mặt khó (UV/laminate) hoặc cần lớp phủ đều: lăn keo (roller) + PO/APAO, định lượng dày hơn.
- Line chạy nhanh, đổi size liên tục: chấm keo linh hoạt (bật/tắt theo điểm); map lại vị trí khi đổi khuôn.
Sản phẩm liên quan
Cần chọn keo & định lượng theo loại hộp của bạn?
Nhắn Zalo hoặc gọi — mình đề xuất loại keo, nhiệt độ, độ nhớt và định lượng/1.000 hộp theo bề mặt thực tế (duplex, ivory, UV, laminate...).
Chat Zalo 0834551888
Gọi nhanh: 0834551888






