Kiến thức & Thuật ngữ
Chọn đúng loại ribbon quyết định 80% độ bền bản in. Bài viết tóm tắt đặc tính của wax, wax–resin và resin, kèm bảng so khớp vật liệu để bạn set nhiệt/áp lực “vào việc” nhanh.
Mục lục
Đặc tính từng loại ribbon
- Wax: bám tốt trên giấy, nhiệt in thấp, rẻ; kém bền khi chà xát/ẩm/dầu.
- Wax–Resin: cân bằng giữa độ bám & bền; hợp màng ghép mờ/bán bóng, PE/PP tráng mờ.
- Resin: bám siêu tốt, chịu mài mòn/dầu/hóa chất; tối ưu cho bề mặt bóng (PET, PP bóng), giá cao, cần nhiệt in cao.
Bảng so khớp vật liệu & gợi ý nhiệt
| Vật liệu bao bì | Ribbon khuyến nghị | Nhiệt in tham khảo* | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giấy thường/tem giấy | Wax | 60–90°C | Tốc độ cao OK |
| Giấy tráng/nhám mờ | Wax–Resin | 80–110°C | Độ bền tốt hơn |
| PE/PP mờ, màng ghép mờ | Wax–Resin | 90–120°C | Áp lực đều mép in |
| PP/PET bóng, màng ghép bóng | Resin | 110–150°C | Chịu mài mòn/dầu tốt |
| Môi trường lạnh/đông lạnh | Resin | 120–160°C | Test đông – rã đông |
*Nhiệt in phụ thuộc đầu in/máy; hãy tăng/giảm từng nấc nhỏ và quan sát độ bám & lem.
Lỗi thường gặp & cách xử lý
- Mờ/không bám: tăng nhiệt/áp lực; đổi lên wax–resin/resin nếu bề mặt bóng.
- Lem/méo chữ: nhiệt quá cao hoặc áp lực lệch → giảm nhiệt, căn đầu in phẳng.
- Bong khi cọ xát/dầu: nâng cấp lên resin; để khô mép in trước khi hàn.






